安土重居 ān tǔ zhòng jū · an thổ trọng cư Hán Việt: an thổ trọng cư · Pinyin: ān tǔ zhòng jū Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 土 (thổ) + 重 (trọng) + 居 (cư)Pinyinān tǔ zhòng jūHán Việtan thổ trọng cưCấu tạo安 + 土 + 重 + 居 · an + thổ + trọng + cư nghĩa thành phần: an + thổ + trọng + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安土重迁。指留恋故乡,不愿轻易迁居异地。