安土重舊 ān tǔ zhòng jiù · an thổ trọng cựu Hán Việt: an thổ trọng cựu · Pinyin: ān tǔ zhòng jiù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 土 (thổ) + 重 (trọng) + 舊 (cựu)Pinyinān tǔ zhòng jiùHán Việtan thổ trọng cựuCấu tạo安 + 土 + 重 + 舊 · an + thổ + trọng + cựu nghĩa thành phần: an + thổ + trọng + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指留恋故土,不轻易改变旧俗。