安坐下來 an tọa hạ lai Hán Việt: an tọa hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtan tọa hạ laiCấu tạo安 + 坐 + 下 + 來 · an + tọa + hạ + lai nghĩa thành phần: an + tọa + hạ + lai Nghĩa EngCihui settle oneself in one's seat