安坐待斃 ān zuò dài bì · an tọa đãi tễ Hán Việt: an tọa đãi tễ · Pinyin: ān zuò dài bì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 坐 (tọa) + 待 (đãi) + 斃 (tễ)Pinyinān zuò dài bìHán Việtan tọa đãi tễCấu tạo安 + 坐 + 待 + 斃 · an + tọa + đãi + tễ nghĩa thành phần: an + tọa + đãi + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐着等死。指不积极想办法,坐等灭亡。