安培小時

ān péi xiǎo shí an bồi tiểu thì

Hán Việt: an bồi tiểu thì · Pinyin: ān péi xiǎo shí

Tổng quan

ampe-giờ (Ah)

Cấu tạo: (an) + (bồi) + (tiểu) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ampe-giờ (Ah)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算蓄電池容電量的單位。以放電電流與通電時間的乘積表示。如蓄電池以五安培電流放電六小時,則具有三十安培小時的電容。

Eng

  • CC-CEDICT ampere-hour (Ah)
  • Cihui ampere-hour (Ah)