安堵如常

ān dǔ rú cháng an đổ như thường

Hán Việt: an đổ như thường · Pinyin: ān dǔ rú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (đổ) + (như) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵:墙壁,居所。像原来一样相安无事。