安塔利亞 ān tǎ lì yà · an tháp lợi á Hán Việt: an tháp lợi á · Pinyin: ān tǎ lì yà Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 塔 (tháp) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinān tǎ lì yàHán Việtan tháp lợi áCấu tạo安 + 塔 + 利 + 亞 · an + tháp + lợi + á nghĩa thành phần: an + tháp + lợi + á