安塔布司 an tháp bố ti Hán Việt: an tháp bố ti Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 塔 (tháp) + 布 (bố) + 司 (ti)Hán Việtan tháp bố tiCấu tạo安 + 塔 + 布 + 司 · an + tháp + bố + ti nghĩa thành phần: an + tháp + bố + ti Nghĩa EngCihui antabuse