安多地區 ān duō dì qū · an đa địa khu Hán Việt: an đa địa khu · Pinyin: ān duō dì qū Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 多 (đa) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinān duō dì qūHán Việtan đa địa khuCấu tạo安 + 多 + 地 + 區 · an + đa + địa + khu nghĩa thành phần: an + đa + địa + khu