安大略階 an đại lược giai Hán Việt: an đại lược giai Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 大 (đại) + 略 (lược) + 階 (giai)Hán Việtan đại lược giaiCấu tạo安 + 大 + 略 + 階 · an + đại + lược + giai nghĩa thành phần: an + đại + lược + giai Nghĩa EngCihui Ontarian