安妮公主 ān nī gōng zhǔ · an ni công chủ Hán Việt: an ni công chủ · Pinyin: ān nī gōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 妮 (ni) + 公 (công) + 主 (chủ)Pinyinān nī gōng zhǔHán Việtan ni công chủCấu tạo安 + 妮 + 公 + 主 · an + ni + công + chủ nghĩa thành phần: an + ni + công + chủ