安妮博林 ān nī bó lín · an ni bác lâm Hán Việt: an ni bác lâm · Pinyin: ān nī bó lín Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 妮 (ni) + 博 (bác) + 林 (lâm)Pinyinān nī bó línHán Việtan ni bác lâmCấu tạo安 + 妮 + 博 + 林 · an + ni + bác + lâm nghĩa thành phần: an + ni + bác + lâm