安宅正路

ān zhái zhèng lù an trạch chánh lộ

Hán Việt: an trạch chánh lộ · Pinyin: ān zhái zhèng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (trạch) + (chánh) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻以仁義之心,立身處世。語本《孟子.離婁上》:「仁,人之安宅也;義,人之正路也。曠安宅而弗居,舍正路而不由,哀哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻仁义。指以仁居心,以义行事。