安定下來 an định hạ lai Hán Việt: an định hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtan định hạ laiCấu tạo安 + 定 + 下 + 來 · an + định + hạ + lai nghĩa thành phần: an + định + hạ + lai Nghĩa EngCihui 安定下來 ndìng xiàlái r.v. become stable/settled/quiet