安定義務 ān dìng yì wù · an định nghĩa vụ Hán Việt: an định nghĩa vụ · Pinyin: ān dìng yì wù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyinān dìng yì wùHán Việtan định nghĩa vụCấu tạo安 + 定 + 義 + 務 · an + định + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: an + định + nghĩa + vụ