安定幣值 an định tệ trị Hán Việt: an định tệ trị Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 幣 (tệ) + 值 (trị)Hán Việtan định tệ trịCấu tạo安 + 定 + 幣 + 值 · an + định + tệ + trị nghĩa thành phần: an + định + tệ + trị Nghĩa EngCihui repeg