安定時間
an định thì gian
Hán Việt: an định thì gian · Pinyin: ān dìng shí jiān
Tổng quan
(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
Nghĩa
Việt
- Cihui (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
Eng
- CC-CEDICT (control theory) settling time
- Cihui (control theory) settling time