安定时间

ān dìng shí jiānan định thì gian

Hán Việt: an định thì gian · Pinyin: ān dìng shí jiān

Tổng quan

(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định

Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian ổn định

Eng

  • Cihui (control theory) settling time

Từ liên quan

Gần nghĩa

安定装置 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊