安室利處 ān shì lì chù · an thất lợi xử Hán Việt: an thất lợi xử · Pinyin: ān shì lì chù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 室 (thất) + 利 (lợi) + 處 (xử)Pinyinān shì lì chùHán Việtan thất lợi xửCấu tạo安 + 室 + 利 + 處 · an + thất + lợi + xử nghĩa thành phần: an + thất + lợi + xử