安家樂業
an gia nhạc nghiệp
Hán Việt: an gia nhạc nghiệp · Pinyin: ān jiā lè yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生活安定,樂於己業。參見「安居樂業」條。《漢書.卷八五.谷永傳》:「務省繇役,毋奪民時,薄收賦稅,毋彈民財,使天下黎元咸安家樂業。」
Hán Việt: an gia nhạc nghiệp · Pinyin: ān jiā lè yè