安尼炸藥 an ni tạc dược Hán Việt: an ni tạc dược Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 尼 (ni) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtan ni tạc dượcCấu tạo安 + 尼 + 炸 + 藥 · an + ni + tạc + dược nghĩa thành phần: an + ni + tạc + dược Nghĩa EngCihui anilite