安尼西階 an ni tây giai Hán Việt: an ni tây giai Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 尼 (ni) + 西 (tây) + 階 (giai)Hán Việtan ni tây giaiCấu tạo安 + 尼 + 西 + 階 · an + ni + tây + giai nghĩa thành phần: an + ni + tây + giai Nghĩa EngCihui Anisean