安居工程

ān jū gōng chéngan cư công trình

Hán Việt: an cư công trình · Pinyin: ān jū gōng chéng

Tổng quan

dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp

Cấu tạo: 安 (an) + 居 (cư) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 An cư
  • Tần suất từ dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi housing start

Eng

  • Cihui housing project for low-income urban residents
  • Tần suất từ housing project for low-income urban residents

Từ liên quan

Gần nghĩa

安居樂業 · 安居乐业 · 工程图学 · 安居区 · 安居竟 · 工程兵 · 工程图 · 工程学