安居樂俗 ān jū lè sú · an cư nhạc tục Hán Việt: an cư nhạc tục · Pinyin: ān jū lè sú Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 居 (cư) + 樂 (nhạc) + 俗 (tục)Pinyinān jū lè súHán Việtan cư nhạc tụcCấu tạo安 + 居 + 樂 + 俗 · an + cư + nhạc + tục nghĩa thành phần: an + cư + nhạc + tục