安巴爾省 ān bā ěr shěng · an ba nhĩ tỉnh Hán Việt: an ba nhĩ tỉnh · Pinyin: ān bā ěr shěng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)Pinyinān bā ěr shěngHán Việtan ba nhĩ tỉnhCấu tạo安 + 巴 + 爾 + 省 · an + ba + nhĩ + tỉnh nghĩa thành phần: an + ba + nhĩ + tỉnh