安巴尔省

ān bā ěr shěngan ba nhĩ tỉnh

Hán Việt: an ba nhĩ tỉnh · Pinyin: ān bā ěr shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉnh Anbar

Đức

  • Handedict Al-Anbar (Gouvernement im Irak)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安巴尔 · 安巴腙