安布賽特 an bố tái đặc Hán Việt: an bố tái đặc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 布 (bố) + 賽 (tái) + 特 (đặc)Hán Việtan bố tái đặcCấu tạo安 + 布 + 賽 + 特 · an + bố + tái + đặc nghĩa thành phần: an + bố + tái + đặc Nghĩa EngCihui ambuside