安常守故

ān cháng shǒu gùan thường thủ cố

Hán Việt: an thường thủ cố · Pinyin: ān cháng shǒu gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

习惯于日常的平稳生活,保守旧的一套。指守旧不知变革。

Cấu tạo: 安 (an) + 常 (thường) + 守 (thủ) + 故 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 习惯于日常的平稳生活,保守旧的一套。指守旧不知变革。

Từ liên quan

Gần nghĩa

安常处顺 · 安常守分 · 安常履顺 · 安常习故 · 安常習故