安常守故
an thường thủ cố
Hán Việt: an thường thủ cố · Pinyin: ān cháng shǒu gù
Tổng quan
习惯于日常的平稳生活,保守旧的一套。指守旧不知变革。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 习惯于日常的平稳生活,保守旧的一套。指守旧不知变革。
Hán Việt: an thường thủ cố · Pinyin: ān cháng shǒu gù
习惯于日常的平稳生活,保守旧的一套。指守旧不知变革。