安常習故 ān cháng xí gù · an thường tập cố Hán Việt: an thường tập cố · Pinyin: ān cháng xí gù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 常 (thường) + 習 (tập) + 故 (cố)Pinyinān cháng xí gùHán Việtan thường tập cốCấu tạo安 + 常 + 習 + 故 · an + thường + tập + cố nghĩa thành phần: an + thường + tập + cố