安弱守雌 ān ruò shǒu cí · an nhược thủ thư Hán Việt: an nhược thủ thư · Pinyin: ān ruò shǒu cí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 弱 (nhược) + 守 (thủ) + 雌 (thư)Pinyinān ruò shǒu cíHán Việtan nhược thủ thưCấu tạo安 + 弱 + 守 + 雌 · an + nhược + thủ + thư nghĩa thành phần: an + nhược + thủ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雌:柔弱,低下。安于软弱低下的地位,不逞强好胜。