安彥良和 ān yàn liáng hè · an ngạn lương hòa Hán Việt: an ngạn lương hòa · Pinyin: ān yàn liáng hè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 彥 (ngạn) + 良 (lương) + 和 (hòa)Pinyinān yàn liáng hèHán Việtan ngạn lương hòaCấu tạo安 + 彥 + 良 + 和 · an + ngạn + lương + hòa nghĩa thành phần: an + ngạn + lương + hòa