安德天皇 ān dé tiān huáng · an đức thiên hoàng Hán Việt: an đức thiên hoàng · Pinyin: ān dé tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinān dé tiān huángHán Việtan đức thiên hoàngCấu tạo安 + 德 + 天 + 皇 · an + đức + thiên + hoàng nghĩa thành phần: an + đức + thiên + hoàng