安德爾省 ān dé ěr shěng · an đức nhĩ tỉnh Hán Việt: an đức nhĩ tỉnh · Pinyin: ān dé ěr shěng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)Pinyinān dé ěr shěngHán Việtan đức nhĩ tỉnhCấu tạo安 + 德 + 爾 + 省 · an + đức + nhĩ + tỉnh nghĩa thành phần: an + đức + nhĩ + tỉnh