安德烈林德 ān dé liè lín dé · an đức liệt lâm đức Hán Việt: an đức liệt lâm đức · Pinyin: ān dé liè lín dé Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 烈 (liệt) + 林 (lâm) + 德 (đức)Pinyinān dé liè lín déHán Việtan đức liệt lâm đứcCấu tạo安 + 德 + 烈 + 林 + 德 · an + đức + liệt + lâm + đức nghĩa thành phần: an + đức + liệt + lâm + đức