安德雷斯 ān dé léi sī · an đức lôi tư Hán Việt: an đức lôi tư · Pinyin: ān dé léi sī Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinān dé léi sīHán Việtan đức lôi tưCấu tạo安 + 德 + 雷 + 斯 · an + đức + lôi + tư nghĩa thành phần: an + đức + lôi + tư