安心丸儿

an tâm hoàn nhi

Hán Việt: an tâm hoàn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên an tâm
  • Biên soạn 安心丸兒 nxīnwánr ►See ānxīnwán

Eng

  • Cihui 安心丸兒 nxīnwánr ►See ānxīnwán
  • Tần suất từ 安心丸兒 nxīnwánr ►See ānxīnwán

Từ liên quan

Gần nghĩa

安心立命 · 安心起行 · 安心地 · 安心的 · 安心塌地 · 安心恬荡 · 安心落意 · 安心定志