安心丸兒 an tâm hoàn nhi Hán Việt: an tâm hoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn) + 兒 (nhi)Hán Việtan tâm hoàn nhiCấu tạo安 + 心 + 丸 + 兒 · an + tâm + hoàn + nhi nghĩa thành phần: an + tâm + hoàn + nhi Nghĩa EngCihui 安心丸兒 nxīnwánr ►See ānxīnwán