安心丸兒

an tâm hoàn nhi

Hán Việt: an tâm hoàn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (tâm) + (hoàn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安心丸兒 nxīnwánr ►See ānxīnwán