安心乐业 ān xīn lè yè·an tâm nhạc nghiệp Hán Việt: an tâm nhạc nghiệp · Pinyin: ān xīn lè yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指心绪安定,生活愉快。 Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 樂 (nhạc) + 業 (nghiệp)Pinyinān xīn lè yèHán Việtan tâm nhạc nghiệpCấu tạo安 + 心 + 樂 + 業 · an + tâm + nhạc + nghiệp nghĩa thành phần: an + tâm + nhạc + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心绪安定,生活愉快。 Từ liên quan Gần nghĩa乐业安居 · 安心立命 · 安心起行 · 乐业县 · 安心地 · 安心的 · 樂業安居 · 安心塌地