安心樂意

ān xīn lè yì an tâm nhạc ý

Hán Việt: an tâm nhạc ý · Pinyin: ān xīn lè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (tâm) + (nhạc) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指心情安宁,情绪愉快。后多指内心情愿,十分愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指心情安宁,情绪愉快◇多指内心情愿,十分愉快。