安心樂意 ān xīn lè yì · an tâm nhạc ý Hán Việt: an tâm nhạc ý · Pinyin: ān xīn lè yì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 樂 (nhạc) + 意 (ý)Pinyinān xīn lè yìHán Việtan tâm nhạc ýCấu tạo安 + 心 + 樂 + 意 · an + tâm + nhạc + ý nghĩa thành phần: an + tâm + nhạc + ý