安心眼兒

an tâm nhãn nhi

Hán Việt: an tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安心眼兒 n xīnyǎnr v.o. <coll.> prepare a plan; have an intention