安心落意 ān xīn luò yì·an tâm lạc ý Hán Việt: an tâm lạc ý · Pinyin: ān xīn luò yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 放心,无忧虑。 Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 落 (lạc) + 意 (ý)Pinyinān xīn luò yìHán Việtan tâm lạc ýCấu tạo安 + 心 + 落 + 意 · an + tâm + lạc + ý nghĩa thành phần: an + tâm + lạc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放心,无忧虑。 Từ liên quan Gần nghĩa安心立命 · 安心起行 · 安心地 · 安心的 · 落意思 · 落意識 · 安心塌地 · 安心恬荡