安忍之懷 ān rěn zhī huái · an nhẫn chi hoài Hán Việt: an nhẫn chi hoài · Pinyin: ān rěn zhī huái Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 忍 (nhẫn) + 之 (chi) + 懷 (hoài)Pinyinān rěn zhī huáiHán Việtan nhẫn chi hoàiCấu tạo安 + 忍 + 之 + 懷 · an + nhẫn + chi + hoài nghĩa thành phần: an + nhẫn + chi + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习于残忍之事的心肠。