安忍無親

ān rěn wú qīn an nhẫn vô thân

Hán Việt: an nhẫn vô thân · Pinyin: ān rěn wú qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (nhẫn) + (vô) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安忍:习于残忍,不以为异。安心于做残忍的事情,因而无所谓亲人。
  • Tân Hoa Tự Điển 安忍习于残忍,不以为异。安心于做残忍的事情,因而无所谓亲人。