安忍殘賊 ān rěn cán zéi · an nhẫn tàn tặc Hán Việt: an nhẫn tàn tặc · Pinyin: ān rěn cán zéi Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 忍 (nhẫn) + 殘 (tàn) + 賊 (tặc)Pinyinān rěn cán zéiHán Việtan nhẫn tàn tặcCấu tạo安 + 忍 + 殘 + 賊 · an + nhẫn + tàn + tặc nghĩa thành phần: an + nhẫn + tàn + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残贼:伤害、毁坏人的身心。安于做残酷狠毒的事情。