安忍阻兵

ān rěn zǔ bīng an nhẫn trở binh

Hán Việt: an nhẫn trở binh · Pinyin: ān rěn zǔ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (nhẫn) + (trở) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻兵:依仗手中掌握的兵力。凭借统率之兵,行残忍之事。