安息日會 ān xí rì huì · an tức nhật hội Hán Việt: an tức nhật hội · Pinyin: ān xí rì huì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 日 (nhật) + 會 (hội)Pinyinān xí rì huìHán Việtan tức nhật hộiCấu tạo安 + 息 + 日 + 會 · an + tức + nhật + hội nghĩa thành phần: an + tức + nhật + hội