安息茴香

ān xī huí xiāngan tức hồi hương

Hán Việt: an tức hồi hương · Pinyin: ān xī huí xiāng

Tổng quan

xem 孜然[zī rán], thì là Ai Cập

Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 茴 (hồi) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 孜然, thì là Ai Cập

Eng

  • Cihui see 孜然, cumin

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息日的 · 安息香属 · 安息香的 · 安息香科 · 安息香脂 · 安息香酸 · 安息国 · 安息所