安慰之物

ān wèi zhī wù an úy chi vật

Hán Việt: an úy chi vật · Pinyin: ān wèi zhī wù

Tổng quan

sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả, lời an ủi, an ủi, uý lạo, làm khuây khoả

Cấu tạo: (an) + (úy) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả, lời an ủi, an ủi, uý lạo, làm khuây khoả