安慰劑對照 ān wèi jì duì zhào · an úy tề đối chiếu Hán Việt: an úy tề đối chiếu · Pinyin: ān wèi jì duì zhào Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 劑 (tề) + 對 (đối) + 照 (chiếu)Pinyinān wèi jì duì zhàoHán Việtan úy tề đối chiếuCấu tạo安 + 慰 + 劑 + 對 + 照 · an + úy + tề + đối + chiếu nghĩa thành phần: an + úy + tề + đối + chiếu