安慰劑效應 ān wèi jì xiào yìng · an úy tề hiệu ứng Hán Việt: an úy tề hiệu ứng · Pinyin: ān wèi jì xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 劑 (tề) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinān wèi jì xiào yìngHán Việtan úy tề hiệu ứngCấu tạo安 + 慰 + 劑 + 效 + 應 · an + úy + tề + hiệu + ứng nghĩa thành phần: an + úy + tề + hiệu + ứng