安慰某人 an úy mỗ nhân Hán Việt: an úy mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtan úy mỗ nhânCấu tạo安 + 慰 + 某 + 人 · an + úy + mỗ + nhân nghĩa thành phần: an + úy + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui stroke sb with the hair