安慰源泉 ān wèi yuán quán · an úy nguyên tuyền Hán Việt: an úy nguyên tuyền · Pinyin: ān wèi yuán quán Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 源 (nguyên) + 泉 (tuyền)Pinyinān wèi yuán quánHán Việtan úy nguyên tuyềnCấu tạo安 + 慰 + 源 + 泉 · an + úy + nguyên + tuyền nghĩa thành phần: an + úy + nguyên + tuyền